Quy chuẩn phòng nổ: Tiêu chuẩn ATEX/IECEx trong lựa chọn van điện từ và cuộn coil (Solenoid) cho môi trường dễ cháy nổ
Trong hệ thống tự động hóa khí nén công nghiệp, van điện từ (Solenoid Valve) và cuộn coil đóng vai trò điều khiển dòng khí then chốt. Tuy nhiên, tại các môi trường đặc thù như nhà máy hóa chất, sơn, dung môi, hay bột mì, chỉ một tia lửa điện nhỏ từ cuộn coil hoặc nhiệt độ bề mặt van vượt ngưỡng cũng có thể kích hoạt một vụ nổ thảm khốc. Để vận hành an toàn và tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt, việc lựa chọn thiết bị đạt tiêu chuẩn ATEX/IECEx là bắt buộc. Trong bài viết này, các chuyên gia kỹ thuật tại FADATECH VIỆT NAM sẽ hướng dẫn bạn cách hiểu đúng chuẩn và chọn mua thiết bị phòng nổ chuẩn xác nhất.
1. Hiểu đúng về tiêu chuẩn chống cháy nổ ATEX/IECEx
Khi tìm kiếm thiết bị khí nén phòng nổ, bạn sẽ thường xuyên thấy hai chứng chỉ này song hành trên nhãn mác của thiết bị:
- Tiêu chuẩn ATEX: Là quy định bắt buộc của Liên minh Châu Âu (EU) áp dụng cho các thiết bị và môi trường làm việc có nguy cơ cháy nổ.
- Tiêu chuẩn IECEx: Là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế do Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) quy định, hướng tới sự đồng bộ quy chuẩn trên toàn cầu.
- Mối liên hệ: Về mặt kỹ thuật, các yêu cầu kiểm định của ATEX và IECEx hoàn toàn tương đồng. Một thiết bị sở hữu cả hai chứng chỉ này mang lại sự bảo chứng an toàn tuyệt đối cho nhà máy của bạn.
2. Phân loại “Zone” – Chìa khóa để chọn đúng thiết bị
Trước khi chọn mua van điện từ, kỹ sư cần xác định vị trí lắp đặt thuộc phân vùng (Zone) nguy hiểm nào. Môi trường nguy hiểm được chia làm 2 nhóm chính:
Nhóm Khí/Hơi gas/Dung môi (Gas Zones)
Áp dụng cho các nhà máy hóa chất, khu vực pha chế sơn, kho lưu trữ dung môi:
- Zone 0: Khí nổ xuất hiện thường xuyên hoặc trong thời gian dài (Ít khi lắp van điện từ trực tiếp ở vùng này, nếu có phải dùng van đạt chuẩn tối cao Ex i – an toàn nội tại).
- Zone 1: Khí nổ có khả năng xuất hiện trong điều kiện vận hành bình thường.
- Zone 2: Khí nổ hiếm khi xuất hiện, nếu có thì chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Nhóm Bùi dễ cháy (Dust Zones)
Áp dụng cho các nhà máy chế biến nông sản, đặc biệt là nhà máy sản xuất bột mì, bột gạo, thức ăn chăn nuôi:
- Zone 20: Bụi nổ xuất hiện thường xuyên hoặc liên tục với mật độ cao.
- Zone 21: Bụi nổ có khả năng xuất hiện trong quá trình vận hành bình thường.
- Zone 22: Bụi nổ hiếm khi xuất hiện và chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
3. Bí quyết lựa chọn Van điện từ và Cuộn coil (Solenoid) phòng nổ
Cuộn coil chính là nơi dòng điện chạy qua và sinh nhiệt. Do đó, đây là bộ phận cần được bảo vệ nghiêm ngặt nhất dựa trên các phương pháp bảo vệ (Protection Concepts) được ghi trên nhãn thiết bị:
| Tiêu chí | Môi trường Hóa chất, Sơn, Dung môi (Khí) | Môi trường Nhà máy Bột mì (Bụi) |
|---|---|---|
| Ký hiệu Nhóm thiết bị | Nhóm II (Thiết bị dùng trên mặt đất, môi trường khí) | Nhóm III (Thiết bị dùng cho môi trường bụi mặt đất) |
| Phương pháp bảo vệ phổ biến | Ex d (Vỏ bọc cách nổ): Ngăn ngọn lửa lan ra ngoài nếu có tia lửa bên trong coil. Ex m (Bao bọc bằng hợp chất chèn): Cuộn coil được đúc kín bằng nhựa để cách ly với khí. | Ex t (Bảo vệ bằng vỏ bọc ngăn bụi): Ngăn hoàn toàn lớp bột mì mịn lọt vào trong cuộn coil sinh nhiệt. |
| Cấp phân nhóm vật chất | Ưu tiên chọn IIC (Cấp cao nhất, bảo vệ tốt trước các loại khí cực nhạy nổ như Hydrogen và bao gồm cả nhóm IIA, IIB). | Ưu tiên chọn IIIC (Chống được bụi dẫn điện, bụi bay và bao gồm luôn nhóm IIIA, IIIB). |
| Lớp nhiệt độ (Temperature Class) | Chọn mã T4 đến T6 (Nhiệt độ bề mặt tối đa không quá 135°C đến 85°C) để tránh làm bắt cháy hơi dung môi. | Chú ý ký hiệu nhiệt độ bề mặt thực tế, ví dụ T135°C, đảm bảo thấp hơn nhiệt độ tự bắt cháy của lớp bụi bột mì. |
| Chỉ số chống nước/bụi (IP) | Tối thiểu từ IP65 trở lên. | Tối thiểu từ IP66 hoặc IP67 để hạt bụi mịn không thể lọt vào bên trong. |
4. Lời khuyên lắp đặt từ chuyên gia FADATECH
- Tính đồng bộ của thiết bị: Thân van điện từ và cuộn coil phòng nổ phải đồng bộ với nhau từ nhà sản xuất. Việc lắp một cuộn coil thường vào thân van phòng nổ (hoặc ngược lại) sẽ làm mất hoàn toàn giá trị phòng nổ của hệ thống.
- Kiểm tra chứng chỉ gốc: Khi mua hàng, luôn yêu cầu đơn vị cấp hàng cung cấp chứng chỉ ATEX/IECEx tương ứng với mã khắc trên thân cuộn coil để phục vụ công tác nghiệm thu an toàn nhà máy.
- Vệ sinh định kỳ: Đối với môi trường bột mì, phải thường xuyên vệ sinh lớp bụi bám trên cuộn coil. Lớp bụi dày đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, làm cuộn coil nóng lên nhanh chóng vượt mức an toàn.
📞 LIÊN HỆ MUA HÀNG & TƯ VẤN KỸ THUẬT
FADATECH VIỆT NAM tự hào là nhà phân phối thiết bị khí nén và thiết bị tự động hóa công nghiệp uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm chính hãng tốt nhất, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chọn mã, áp dụng chính sách bảo hành tối ưu cho quý khách hàng.
- 🏢 Công ty: TNHH FADATECH VIỆT NAM
- 📞 Hotline / Zalo: 0385 571 624
- ✉️ Email: duythanhvh@gmail.com
- 🌐 Website: fadatechvietnam.com
- 📍 Văn phòng giao dịch: 96/7 Đường Tây Hoà, P. Phước Long, TP. Hồ Chí Minh
